← Từ điển

barrack

C1 verb

barrack /ˈbæɹ.ək/ nghĩa là la ó, chế nhạo

Các nghĩa

  1. la ó, chế nhạo

    To house military personnel; to quarter.

    transitive

  2. cổ vũ, ủng hộ

    To live in barracks.

    intransitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ