← Từ điển

barney

A2 verb

barney /ˈbɑɹni/ nghĩa là cãi nhau, tranh cãi

Các nghĩa

  1. cãi nhau, tranh cãi

    To argue, to quarrel.

    australia · uk

    Barney was wounded seriously.

    Mennad was watching "Barney and Friends".

    Sami was watching Barney in his spare time.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ