← Từ điển

barney

A2 noun

barney /ˈbɑɹni/ nghĩa là cuộc cãi vã ầm ĩ

Các nghĩa

  1. cuộc cãi vã ầm ĩ

    A police officer, usually one who is inferior or overzealous.

    us · pejorative · slang

    She called the town Mayberry. She said Barney Fife was in charge.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ