barney
barney /ˈbɑɹni/ nghĩa là cuộc cãi vã ầm ĩ
Các nghĩa
-
cuộc cãi vã ầm ĩ
A police officer, usually one who is inferior or overzealous.
She called the town Mayberry. She said Barney Fife was in charge.
Dạng khác
- barneys plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ