barnet
barnet /ˈbɑː(ɹ)nɪt/ nghĩa là tóc (trên đầu)
Các nghĩa
-
tóc (trên đầu)
hair (on one's head)
Rather than banging on about my barnet, I’d ask friends about theirs.
Dạng khác
- barnets plural
barnet /ˈbɑː(ɹ)nɪt/ nghĩa là tóc (trên đầu)
tóc (trên đầu)
hair (on one's head)
Rather than banging on about my barnet, I’d ask friends about theirs.