barn
gen [ˈbɒən]
barn [ˈbɑɹn] nghĩa là đứa trẻ
Các nghĩa
-
đứa trẻ
A child.
We'll carry it to the barn.
We stored the hay in the barn.
Don't keep the bicycle in the barn.
Dạng khác
- barns plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn