← Từ điển
barlow
B2
noun
barlow
nghĩa là
dao bỏ túi
Các nghĩa
dao bỏ túi
a type of pocket-knife
Dạng khác
barlows
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi