← Từ điển

Barkley

B2 name

Barkley /ˈbɑɹkli/ nghĩa là họ Barkley

Các nghĩa

  1. họ Barkley

    A surname.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận New Castle, Delaware, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in New Castle County, Delaware, United States.

    countable · uncountable

  3. thị trấn ở quận Jasper, Indiana, Hoa Kỳ

    A township in Jasper County, Indiana, United States.

    countable · uncountable

  4. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Marion, Missouri, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Marion County, Missouri, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác