← Từ điển

bark

B1 verb

Các nghĩa

  1. bóc vỏ

    To strip the bark from; to peel.

  2. làm trầy xước lớp ngoài

    To abrade or rub off any outer covering from.

    to bark one’s heel

  3. khoanh vỏ

    To girdle.

  4. bọc vỏ cây

    To cover or enclose with bark, or as with bark.

    to bark the roof of a hut

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn