← Từ điển

barista

C1 noun
gen /baˈɹis.ta/

barista /bəˈɹis.tə/ nghĩa là nhân viên pha chế cà phê

Các nghĩa

  1. nhân viên pha chế cà phê

    A person who prepares coffee in a coffee shop for customers.

    I'm a barista.

    Tom is a barista.

    Tom works at a cafe as a barista.

Dạng khác