barfy
barfy nghĩa là giống chất nôn
Các nghĩa
-
giống chất nôn
Resembling vomit in colour, texture, etc.
-
buồn nôn
Inclined to vomit; sick.
-
đáng khinh
Vile; contemptible.
-
kinh tởm
Disgusting.
Dạng khác
- more barfy comparative
- most barfy superlative