← Từ điển

barf

B2 intj

barf /bɑɹf/ nghĩa là kinh tởm

Các nghĩa

  1. kinh tởm

    An expression of disgust.

    colloquial

    2011, "This is My Jam", season 2, episode 13 of Regular Show Mordecai: You can't touch music. But music can touch you. Rigby: Oh, barf.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn