barf
barf /bɑɹf/ nghĩa là chất nôn, bãi nôn
Các nghĩa
-
chất nôn, bãi nôn
Vomit.
Barf me out.
I'm going to barf.
"I'm gonna barf!" "Breathe deeply!"
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
barf /bɑɹf/ nghĩa là chất nôn, bãi nôn
chất nôn, bãi nôn
Vomit.
Barf me out.
I'm going to barf.
"I'm gonna barf!" "Breathe deeply!"
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn