bard
bard /bɑɹd/ nghĩa là mặc giáp cho ngựa
Các nghĩa
-
mặc giáp cho ngựa
To cover a horse in defensive armor.
You spoony bard!
Tom is a half-elf bard.
I'm the shameless bard.
-
bọc thịt bằng mỡ muối
To cover (meat or game) with a thin slice of fat bacon.
Dạng khác
- bards present, singular, third-person
- barding participle, present
- barded participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn