← Từ điển

bard

C1 verb

bard /bɑɹd/ nghĩa là mặc giáp cho ngựa

Các nghĩa

  1. mặc giáp cho ngựa

    To cover a horse in defensive armor.

    You spoony bard!

    Tom is a half-elf bard.

    I'm the shameless bard.

  2. bọc thịt bằng mỡ muối

    To cover (meat or game) with a thin slice of fat bacon.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn