← Từ điển

barbarity

C2 noun

barbarity /bɑː(ɹ)ˈbæɹɪti/ nghĩa là sự dã man

Các nghĩa

  1. sự dã man

    The state of being barbarous; brutality

    uncountable

  2. hành động dã man

    A barbaric act

    countable

  3. sự thô lỗ

    crudity

    uncountable

  4. hành động thô bạo

    A crude act

    countable

Dạng khác