← Từ điển

barbarically

C2 adv

barbarically nghĩa là một cách man rợ, dã man

Các nghĩa

  1. một cách man rợ, dã man

    In a barbaric manner.

    When Vashti swerved away from the sunbeams with a cry, she behaved barbarically—she put out her hand to steady her.

Dạng khác