barback
barback nghĩa là làm phụ quầy bar
Các nghĩa
-
làm phụ quầy bar
To work as a barback.
Dạng khác
- barbacks present, singular, third-person
- barbacking participle, present
- barbacked participle, past
barback nghĩa là làm phụ quầy bar
làm phụ quầy bar
To work as a barback.