← Từ điển
baptising
C2
noun
baptising
nghĩa là
lễ rửa tội
Các nghĩa
lễ rửa tội
baptism
Dạng khác
baptisings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi