bap
bap /bæp/ nghĩa là vỗ nhẹ
Các nghĩa
-
vỗ nhẹ
To hit lightly.
She lightly bapped him on the head, then continued […]
Dạng khác
- baps present, singular, third-person
- bapping participle, present
- bapped participle, past
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối