← Từ điển

bao

B2 noun

bao /baʊ/ nghĩa là trò chơi bao (một loại cờ mancala ở Đông Phi)

Các nghĩa

  1. trò chơi bao (một loại cờ mancala ở Đông Phi)

    A mancala board game played in East Africa.

    uncountable