← Từ điển
bantering
C2
adj
bantering
nghĩa là
trêu chọc, chọc ghẹo
Các nghĩa
trêu chọc, chọc ghẹo
That teases
Dạng khác
more bantering
comparative
most bantering
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi