← Từ điển
bankes
C2
noun
bankes
nghĩa là
giác hơi
Các nghĩa
giác hơi
cupping
ống giác hơi
cupping glasses
singular
Dạng khác
bankes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi