← Từ điển
bankbook
C2
noun
/ˈbæŋkˌbʊk/
bankbook
/ˈbæŋkˌbʊk/
nghĩa là
sổ tiết kiệm
Các nghĩa
sổ tiết kiệm
wealth
Dạng khác
bankbooks
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi