← Từ điển

bank

A1 verb
us /ˈbæŋk/

Các nghĩa

  1. nghiêng cánh để quẹo

    To arrange or order in a row.

    transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối