Bangs
Bangs nghĩa là họ Bangs
Các nghĩa
-
họ Bangs
A surname.
I cut my bangs.
I heard three loud bangs.
I need to get my bangs trimmed.
Dạng khác
- Bangses plural
Bangs nghĩa là họ Bangs
họ Bangs
A surname.
I cut my bangs.
I heard three loud bangs.
I need to get my bangs trimmed.