bandito
bandito nghĩa là kẻ cướp, tướng cướp (đặc biệt ở Mexico)
Các nghĩa
-
kẻ cướp, tướng cướp (đặc biệt ở Mexico)
A bandit, particularly of the type associated with Mexico.
Dạng khác
- banditos plural
bandito nghĩa là kẻ cướp, tướng cướp (đặc biệt ở Mexico)
kẻ cướp, tướng cướp (đặc biệt ở Mexico)
A bandit, particularly of the type associated with Mexico.