← Từ điển

bandbox

C2 noun

bandbox nghĩa là hộp mũ (hộp nhẹ đựng mũ hoặc quần áo)

Các nghĩa

  1. hộp mũ (hộp nhẹ đựng mũ hoặc quần áo)

    A box of lightweight construction (e.g. cardboard, thin wood) for carrying hats or other apparel items.

  2. sân bóng chày nhỏ dễ ghi home run

    A small baseball park conducive to scoring home runs.

Dạng khác