bandbox
bandbox nghĩa là hộp mũ (hộp nhẹ đựng mũ hoặc quần áo)
Các nghĩa
-
hộp mũ (hộp nhẹ đựng mũ hoặc quần áo)
A box of lightweight construction (e.g. cardboard, thin wood) for carrying hats or other apparel items.
-
sân bóng chày nhỏ dễ ghi home run
A small baseball park conducive to scoring home runs.
Dạng khác
- bandboxes plural