← Từ điển
bamboozled
C2
adj
bamboozled
nghĩa là
bối rối, lúng túng
Các nghĩa
bối rối, lúng túng
Very confused
Dạng khác
more bamboozled
comparative
most bamboozled
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi