← Từ điển
bam
B1
noun
/bam/
us
/bæm/
Các nghĩa
thằng ngốc, thằng đần
A ned; a bampot.
scotland · slang
Dạng khác
bams
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi