balsam
us /ˈbɔl.səm/
balsam /ˈbɔːl.səm/ nghĩa là xức dầu thơm
Các nghĩa
-
xức dầu thơm
To treat or anoint with balsam.
Dạng khác
- balsams present, singular, third-person
- balsaming participle, present
- balsamed participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ