balled
balled nghĩa là vo tròn, cuộn tròn
Các nghĩa
-
vo tròn, cuộn tròn
Formed into a ball.
balled fists
-
có dạng quả bóng, có số lượng bóng cụ thể
Having a specified kind or number of balls.
a hairy-balled man
a big-balled guy
balled nghĩa là vo tròn, cuộn tròn
vo tròn, cuộn tròn
Formed into a ball.
balled fists
có dạng quả bóng, có số lượng bóng cụ thể
Having a specified kind or number of balls.
a hairy-balled man
a big-balled guy