← Từ điển

bald

B1 verb
gen /bɔld/

bald /boːld/ nghĩa là hói đi

Các nghĩa

  1. hói đi

    To become bald.

    intransitive

    Don't worry too much, or you'll go bald.

    He started going bald quite young.

    I have a round bald spot on my head.

  2. làm hói

    To make bald.

    transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn