← Từ điển
Baiano
C2
adj
Baiano
nghĩa là
(thuộc) bang Bahia
Các nghĩa
(thuộc) bang Bahia
Synonym of Bahian.
not-comparable · relational
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi