← Từ điển

Baha

C2 name

Baha nghĩa là tên riêng nam giới (từ tiếng Ả Rập)

Các nghĩa

  1. tên riêng nam giới (từ tiếng Ả Rập)

    A male given name from Arabic.

    Malha Baha ironed his pants.

  2. họ (từ tiếng Ả Rập)

    A surname from Arabic.