Baha
Baha nghĩa là tên riêng nam giới (từ tiếng Ả Rập)
Các nghĩa
-
tên riêng nam giới (từ tiếng Ả Rập)
A male given name from Arabic.
Malha Baha ironed his pants.
-
họ (từ tiếng Ả Rập)
A surname from Arabic.
Baha nghĩa là tên riêng nam giới (từ tiếng Ả Rập)
tên riêng nam giới (từ tiếng Ả Rập)
A male given name from Arabic.
Malha Baha ironed his pants.
họ (từ tiếng Ả Rập)
A surname from Arabic.