← Từ điển
baguio
C2
noun
baguio
nghĩa là
bão nhiệt đới
Các nghĩa
bão nhiệt đới
A typhoon.
philippines
Dạng khác
baguios
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi