bags
bags /bæɡz/ nghĩa là tôi xí trước
Các nghĩa
-
tôi xí trước
Used to claim something for oneself, especially in the combination 'Bags I'.
Bags I sit in the front seat!
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ