← Từ điển

bags

A2 intj

bags /bæɡz/ nghĩa là tôi xí trước

Các nghĩa

  1. tôi xí trước

    Used to claim something for oneself, especially in the combination 'Bags I'.

    Bags I sit in the front seat!

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ