← Từ điển

bagged

B2 adj

bagged /bæɡd/ nghĩa là được đóng bao

Các nghĩa

  1. được đóng bao

    Having been placed in a bag.

    I started general cartage work and hauling bagged cement to Pine Creek, south of Darwin.

  2. bị bắt, bị săn được

    Having been caught or successfully hunted.

    colloquial

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ