← Từ điển
badam
C2
noun
badam
nghĩa là
hạnh nhân
Các nghĩa
hạnh nhân
An almond.
south-asia
Dạng khác
badams
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi