← Từ điển

Bactrian

C2 noun

Bactrian /ˈbæktɹɪən/ nghĩa là người Bactria

Các nghĩa

  1. người Bactria

    A native or inhabitant of Bactria.

    Bactrian camels have two humps on their back.

    Bactrian camels can drink up to 57 liters of water at once.

    A dromedary has one hump, but a bactrian camel has two humps.

  2. lạc đà hai bướu

    A Bactrian camel

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ