← Từ điển

backwater

C1 verb

backwater nghĩa là chèo ngược

Các nghĩa

  1. chèo ngược

    To row or paddle a backwater stroke.

    I grew up in a backwater.

    Tom lives in a backwater area.

    Tom and Mary live in a backwater part of the country.

  2. dao động, lưỡng lự

    To vacillate on a long-held position.

    idiomatic

Dạng khác