backstretch
backstretch /ˈbækstɹɛt͡ʃ/ nghĩa là đường thẳng phía sau (trong đường đua)
Các nghĩa
-
đường thẳng phía sau (trong đường đua)
Synonym of back straight (“straight part of a racetrack, running track, etc., opposite the finishing line”).
-
khu vực chuồng ngựa và nhà nhân viên cạnh đường đua
An area next to a racetrack used to stable the racehorses and house employees.
-
phần giữa của một sự kiện
The middle part of an event.
-
bài tập duỗi cơ lưng
An exercise that stretches the muscles of the back.
-
việc đặt đường ống cấp nước từ khu vực cháy ngược về nguồn nước
The laying of a supply line from the region of the fire backwards toward the water source.
Dạng khác
- backstretches plural