backstairs
backstairs nghĩa là bí mật, lén lút
Các nghĩa
-
bí mật, lén lút
Secret or furtive.
This backstairs visit was all about sex […]
-
tai tiếng, ô nhục
Scandalous.
Dạng khác
- more backstairs comparative
- most backstairs superlative
backstairs nghĩa là bí mật, lén lút
bí mật, lén lút
Secret or furtive.
This backstairs visit was all about sex […]
tai tiếng, ô nhục
Scandalous.