← Từ điển

backspin

C2 verb

backspin /ˈbækˌspɪn/ nghĩa là xoáy ngược (bóng)

Các nghĩa

  1. xoáy ngược (bóng)

    To spin (a ball) with this motion.

    transitive

  2. quay ngược đĩa hát

    To play a section of a record in reverse, as a disc jockey; to apply spinback.

Dạng khác