← Từ điển

backslash

C2 verb

backslash /ˈbækˌslæʃ/ nghĩa là thoát ký tự bằng dấu gạch chéo ngược

Các nghĩa

  1. thoát ký tự bằng dấu gạch chéo ngược

    To escape (a metacharacter) by prepending a backslash that serves as an escape character, thereby forming an escape sequence.

    transitive

Dạng khác