backorder
backorder /ˈbæk(ˌ)oɹdəɹ/ nghĩa là đặt hàng chờ
Các nghĩa
-
đặt hàng chờ
To place such an order
Dạng khác
- backorders present, singular, third-person
- backordering participle, present
- backordered participle, past
backorder /ˈbæk(ˌ)oɹdəɹ/ nghĩa là đặt hàng chờ
đặt hàng chờ
To place such an order