← Từ điển

backless

C2 adj

backless /ˈbækləs/ nghĩa là không có lưng, không có tựa lưng

Các nghĩa

  1. không có lưng, không có tựa lưng

    Having no back, especially where one would be expected, as with a chair or a dress.

    not-comparable

    a backless surgical gown

  2. hở lưng, để trần lưng

    Having the back uncovered, showing the skin.

    not-comparable