backland
backland nghĩa là vùng đất phía sau, vùng đất hậu phương
Các nghĩa
-
vùng đất phía sau, vùng đất hậu phương
Land that lies behind or beyond some primary settlement or development.
Dạng khác
- backlands plural
backland nghĩa là vùng đất phía sau, vùng đất hậu phương
vùng đất phía sau, vùng đất hậu phương
Land that lies behind or beyond some primary settlement or development.