backflow
backflow nghĩa là dòng chảy ngược
Các nghĩa
-
dòng chảy ngược
The flow of a fluid (through a pipe etc.) in a direction opposite to that which is normal or intended.
Dạng khác
- backflows plural
backflow nghĩa là dòng chảy ngược
dòng chảy ngược
The flow of a fluid (through a pipe etc.) in a direction opposite to that which is normal or intended.