← Từ điển

backfiring

C2 noun

backfiring nghĩa là sự nổ ngược

Các nghĩa

  1. sự nổ ngược

    The occurrence of a backfire.

    countable · uncountable

    The car keeps backfiring.

    This bullying is backfiring.

  2. sự phản tác dụng

    A failure that leads to further misfortune.

    countable · figuratively · uncountable

Dạng khác