backfiring
backfiring nghĩa là sự nổ ngược
Các nghĩa
-
sự nổ ngược
The occurrence of a backfire.
The car keeps backfiring.
This bullying is backfiring.
-
sự phản tác dụng
A failure that leads to further misfortune.
Dạng khác
- backfirings plural
backfiring nghĩa là sự nổ ngược
sự nổ ngược
The occurrence of a backfire.
The car keeps backfiring.
This bullying is backfiring.
sự phản tác dụng
A failure that leads to further misfortune.