← Từ điển

backfat

C2 noun

backfat nghĩa là mỡ lưng (đặc biệt của lợn)

Các nghĩa

  1. mỡ lưng (đặc biệt của lợn)

    Fat of the back, especially of pigs.

    uncountable · usually

Dạng khác