backed
Các nghĩa
-
có lưng ...
Having specified type of back.
a high-backed chair
-
có lớp lót ...
Having specified type of backing.
asset-backed securities
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
có lưng ...
Having specified type of back.
a high-backed chair
có lớp lót ...
Having specified type of backing.
asset-backed securities
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ